Giới thiệu về Bộ phát WiFi 6 Ubiquiti UniFi U6 Plus (U6+)
– Bộ phát WiFi 6 UniFi U6 Plus (U6+) là sản phẩm tiên tiến của Ubiquiti Networks. Hỗ trợ WiFi 6 chuẩn 802.11a/b/g/n/ac/ax, mang lại tốc độ cao và độ phủ sóng ổn định.
– Với tốc độ tối đa 2.4 Gbps ở băng tần 5 GHz và 573.5 Mbps ở 2.4 GHz. Đáp ứng tốt nhu cầu Internet tốc độ cao cho nhiều thiết bị.
– Thiết kế nhỏ gọn, hỗ trợ gắn trần hoặc tường. Cấp nguồn PoE giúp triển khai đơn giản và linh hoạt.
– Quản lý tập trung qua UniFi Network Controller. Dễ dàng cấu hình, giám sát và cập nhật.
Một số tính năng chính của UniFi U6 Plus (U6+)
- Hỗ trợ WiFi 6, MU-MIMO và OFDMA cho nhiều kết nối đồng thời.
- Roaming liền mạch, không gián đoạn khi di chuyển.
- Hỗ trợ WiFi Mesh mở rộng vùng phủ sóng.
- Quản lý tập trung với UniFi Controller, dễ dàng cấu hình và theo dõi.
- Bảo mật nâng cao: PPSK, RADIUS, cô lập thiết bị, captive portal.
- Các tính năng: Band Steering, Fast Roaming, RRM, Passpoint, WiFi Scheduling.
- Linh hoạt cho doanh nghiệp, trường học, bệnh viện, nhà máy hoặc hộ gia đình.
Thông số kỹ thuật UniFi U6 Plus (U6+)
| Overview | |
| Dimensions | Ø160 x 33 mm (Ø6.3 x 1.3″) |
| WiFi Standard | WiFi 6 |
| Spatial Streams | 4 |
| Coverage Area | 140 m² (1,500 ft²) |
| Max. Client Count | 300+ |
| Uplink | GbE |
| Mounting | Ceiling, Wall (Mounts Included) |
| Power Method | PoE |
| Hardware | |
| Max. Power Consumption | 9W |
| Supported Voltage Range | 44—57V DC |
| Networking Interface | (1) GbE RJ45 port |
| Weight | Device: 338 g (11.9 oz) With mount: 413 g (14.6 oz) |
| Management | Ethernet |
| Enclosure Material | Polycarbonate, aluminum |
| Mount Material | ABS, SGCC steel |
| LEDs | System White/Blue |
| Channel Bandwidth | HT 20/40, VHT 20/40/80/160, HE 20/40/80/160 (MHz) |
| NDAA Compliant | ✓ |
| Certifications | CE, FCC, IC, Anatel, SRRC |
| Operating Frequency | US/CA: 2400–2472 MHz, 5150–5250 MHz, 5250–5350 MHz, 5470–5725 MHz, 5725–5850 MHz Worldwide: 2400–2483.5 MHz, 5150–5725 MHz |
| Ambient Operating Temperature | -30 to 60° C (-22 to 140° F) |
| Ambient Operating Humidity | 5 to 95% noncondensing |
| Software | |
| Application Requirements | UniFi Network Version 7.3.76 and later |
- Max. BSSIDs: 8 per radio.
- Supported Data Rates:
– WiFi 6: 7.3 Mbps – 2.4 Gbps.
– WiFi 5: 6.5 Mbps – 1.7 Gbps.
– WiFi 4: 6.5 Mbps – 300 Mbps.
Quý Khách hàng có nhu cầu mua hàng hoặc cần tư vấn về UNIFI AP vui lòng liên hệ với Chúng tôi theo địa chỉ bên dưới:
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TELIT
4F Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, Tp.Hồ Chí Minh
(028) 35.39.59.79 – Hotline: 0941 023 023








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.