Giới thiệu về Bộ phát WiFi 7 Ubiquiti Mesh UniFi AP U7 Pro XG.
– Bộ phát Wifi Mesh UniFi AP U7 Pro XG là một sản phẩm tiên tiến của Ubiquiti Networks. Hỗ trợ wifi 7 chuẩn 802.11a/b/g/n/ac/ax/be, những cải tiến đáng kể về truyền tải dữ liệu và độ phủ sóng.
– Sản phẩm có khả năng cung cấp tốc độ kết nối lên tới 10+ Gbps và hỗ trợ băng tần 2,4 GHz / 5 GHz / 6 GHz, wifi UniFi U7 Pro XG đáp ứng tốt mọi nhu cầu sử dụng internet như truyền tải dữ liệu lớn, chơi game và xem phim với trải nghiệm mượt mà.
– Thiết kế nhỏ gọn và hiện đại của U7 Pro XG cho phép việc treo trần hoặc gắn tường. Đặc biệt, khả năng cấp nguồn qua Ethernet (PoE+) giúp việc triển khai mạng trở nên thuận lợi hơn.
– Mesh UniFi U7 Pro XG điều khiển thông minh bên trong và tối ưu hóa tốc độ truyền tải dữ liệu.
Một số tính năng chính có trên Ubiquiti Mesh UniFi AP U7 Pro XG.
Tốc độ cao và vùng phủ sóng rộng
UniFi U7 Pro XG cung cấp tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa lên đến 10+ Gbps. Với băng tần 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz cùng công nghệ MU-MIMO và OFDMA hiện đại.
Công nghệ WiFi 7 và OFDMA
Được tích hợp MU-MIMO và OFDMA tối ưu hóa hiệu suất và khả năng mở rộng mạng không dây. Với MU-MIMO, UniFi U7 Pro XG có khả năng truyền dữ liệu đồng thời đến nhiều thiết bị. 
Hỗ trợ roaming trơn tru
UniFi U7 Pro XG hỗ trợ roaming trơn tru, cho phép thiết bị của người dùng chuyển đổi giữa các điểm truy cập một cách liền mạch khi di chuyển giúp đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể.
Quản lý tập trung
Với khả năng quản lý tập trung từ UniFi Controller, người dùng có thể theo dõi và điều chỉnh. Việc tự động cập nhật phần mềm và quản lý tài nguyên mạng cũng trở nên dễ dàng.
Đối tượng sử dụng UniFi U7 Pro XG
UniFi U7 Pro XG là một bộ phát Wifi Unifi mạnh mẽ và linh hoạt, phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng, là một lựa chọn tuyệt vời cho các doanh nghiệp có nhu cầu kết nối Wifi nhanh chóng, ổn định và bảo mật cho nhiều thiết bị.
UniFi U7 Pro XG có thể được sử dụng để cung cấp Wifi cho văn phòng, nhà máy, trường học, bệnh viện, các gia đình có nhu cầu kết nối Wifi nhanh chóng và ổn định cho nhiều thiết bị bao gồm điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính xách tay, thiết bị chơi game…
Thông số kỹ thuật U7 Pro XG
| Overview | |
| Dimensions | Ø206 x 32.5 mm (Ø8.1 x 1.3″) |
| WiFi Standard | WiFi 7 |
| Spatial Streams | 6 |
| Coverage Area | 140 m² (1,500 ft²) |
| Max. Client Count | 300+ |
| Uplink | 10 GbE |
| Mounting | Ceiling, Wall (Lite Mount Included) |
| Power Method | PoE+ |
| Performance | |
| MIMO | |
| 6 GHz | 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO) |
| 5 GHz | 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO) |
| 2.4 GHz | 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO) |
| Max. Data Rate | |
| 6 GHz | 5.8 Gbps (BW320) |
| 5 GHz | 4.3 Gbps (BW240) |
| 2.4 GHz | 688 Mbps (BW40) |
| Antenna Gain | |
| 6 GHz | 6 dBi |
| 5 GHz | 5 dBi |
| 2.4 GHz | 4 dBi |
| Max. TX Power | |
| 6 GHz | 24 dBm |
| 5 GHz | 26 dBm |
| 2.4 GHz | 23 dBm |
| Max. BSSIDs | 8 per Radio |
| Supported Data Rates | |
| 802.11be (WiFi 7) | 6 GHz: 7.3 Mbps to 5.8 Gbps (MCS0 – MCS13 NSS1/2, EHT 20/40/80/160/320) 5 GHz: 7.3 Mbps to 4.3 Gbps (MCS0 – MCS13 NSS1/2/3/4, EHT 20/40/80/160/240) |
| 802.11ax (WiFi 6) | 7.3 Mbps to 2.4 Gbps (MCS0 – MCS11 NSS1/2, HE 20/40/80/160) |
| 802.11ac (WiFi 5) | 6.5 Mbps to 1.7 Gbps (MCS0 – MCS9 NSS1/2, VHT 20/40/80/160) |
| 802.11n | 6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 – MCS15, HT 20/40) |
| Features | |
| Wireless Meshing | ✓ |
| Band Steering | ✓ |
| 802.11v BSS Transition Management | ✓ |
| 802.11r Fast Roaming | ✓ |
| 802.11k RRM | ✓ |
| Advanced Radio Management | ✓ |
| Passpoint (Hotspot 2.0) | ✓ |
| Captive Hotspot Portal | ✓ |
| Voucher Authentication | ✓ |
| Payment-Based Authentication | ✓ |
| External Portal Server Support | ✓ |
| Password Authentication | ✓ |
| Guest Network Isolation | ✓ |
| Private Pre-Shared Key (PPSK) | ✓ |
| WiFi Speed Limiting | ✓ |
| Client Device Isolation | ✓ |
| WiFi Schedules | ✓ |
| RADIUS over TLS (RadSec) | ✓ |
| Dynamic RADIUS-assigned VLAN | ✓ |
| Hardware | |
| Max. Power Consumption | 22W |
| Supported Voltage Range | 42.5—57V DC |
| Networking Interface | (1) 10 GbE RJ45 port |
| Weight | 750 g (1.7 lb) |
| Management | Ethernet |
| Enclosure Material | UV-stabilized polycarbonate, aluminum alloy |
| Mount Material | Stainless steel (SUS304), galvanized steel (SGCC) |
| LEDs | System White/Blue |
| Channel Bandwidth | HT 20/40, VHT 20/40/80/160, HE 20/40/80/160, EHT 20/40/80/160/240/320 (MHz) |
| NDAA Compliant | ✓ |
| Certifications | CE, FCC, IC |
| Operating Frequency | US/CA: 2400 – 2472 MHz U-NII-1: 5150 – 5250 MHz U-NII-2A: 5250 – 5350 MHz U-NII-2C: 5470 – 5725 MHz U-NII-3: 5725 – 5850 MHz U-NII-5 to U-NII-8: 5925 – 7125 MHzWorldwide: 2400 – 2483.5 MHz 5150 – 5725 MHz 5925 – 7125 MHz |
| Ambient Operating Temperature | -30 to 40° C (-22 to 104° F) |
| Ambient Operating Humidity | 5 to 95% noncondensing |
| Software | |
| Application Requirements | UniFi Network Version 9.0.114 and later (U7 Pro XG – White) Version 9.1.120 and later (U7 Pro XG – Black) |
Quý Khách hàng có nhu cầu mua hàng hoặc cần tư vấn về UNIFI AP vui lòng liên hệ với Chúng tôi theo địa chỉ bên dưới:
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TELIT
4F Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, Tp.Hồ Chí Minh
(028) 35.39.59.79 – Hotline: 0941 023 023












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.