Giới thiệu về Cân bằng tải Router WiFi MU-MIMO AC1900 Tp-Link (Archer A8)
– Cân bằng tải Router WiFi MU-MIMO AC1900 Tp-Link (Archer A8) cho phép các thiết bị của bạn hoạt động với tốc độ mạng tối đa. Tận hưởng khả năng phát trực tuyến 4K/8K mượt mà, chơi game AR/VR đắm chìm và tải xuống cực nhanh.
– Tp-Link cung cấp nhiều dòng WiFi 6 như router Archer AX (AX10, AX20, AX73…), hệ thống Mesh Deco X (X20, X50, X90…) phù hợp cho nhà rộng, và Access Point Omada EAP dành cho doanh nghiệp.
– WiFi Tp-Link sử dụng công nghệ OFDMA & MU-MIMO giúp tăng hiệu quả truyền tải, hỗ trợ bảo mật WPA3 và tiết kiệm năng lượng với Target Wake Time (TWT). Tp-Link là lựa chọn đáng cân nhắc cho cả cá nhân lẫn doanh nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Wi-Fi Wave2 802.11ac – 1300 Mbps trên băng tần 5 GHz và 600 Mbps trên băng tần 2.4 GHz.
- Công nghệ MIMO 3×3– Truyền và nhận dữ liệu trên ba luồng để ghép nối hoàn hảo với máy khách 3×3 của bạn.
- Tăng cường vùng phủ Wi-Fi – Công nghệ Beamforming mang lại kết nối không dây hiệu quả cao.
- MU-MIMO – Để giúp thiết bị của bạn đạt được hiệu suất tối ưu bằng cách giao tiếp hiệu quả hơn.
- Quản lý được cá nhân hóa – Các tính năng nâng cao như Quyền kiểm soát của phụ huynh, Mạng khách và Kiểm soát truy cập cung cấp các công cụ được cá nhân hóa để quản lý mạng.
- Kết nối thông minh – Kết nối thông minh hướng máy khách đến băng tần ít tắc nghẽn hơn và Công bằng thời gian phát sóng (Airtime Fairness) tối ưu hóa việc sử dụng thời gian.
- Tương thích với EasyMesh – Tạo mạng Mesh một cách linh hoạt bằng cách kết nối với router tương thích với EasyMesh để phủ sóng toàn bộ ngôi nhà một cách liền mạch.§
Thông số kỹ thuật về Tp-Link (Archer A8)
| WI-FI | |
|---|---|
| Standards and Protocols | Wi-Fi 5 IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz |
| WiFi Speeds | AC1900 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n) |
| Working Modes | Chế độ Router Chế độ Access Point |
| BẢO MẬT | |
|---|---|
| Network Security | Tường lửa SPI Kiểm soát truy cập Liên kết IP & MAC Cổng lớp ứng dụng |
| Guest Network | 1× mạng khách 5 GHz 1× mạng khách 2.4 GHz |
| WiFi Encryption | WEP WPA WPA2 WPA/WPA2-Enterprise (802.1x) WPA3 |
| HARDWARE | |
|---|---|
| Processor | CPU lõi đơn 1.2 GHz |
| Ethernet Ports | 1× cổng WAN Gigabit 4× cổng LAN Gigabit |
| Buttons | Nút WPS / Wi-Fi Nút Bật / Tắt nguồn Nút reset |
| Power | Phiên bản US: 12 V ⎓ 1.5 APhiên bản EU: 12 V ⎓ 1 A |
| SOFTWARE | |
|---|---|
| Protocols | IPv4 IPv6 |
| OneMesh™ | OneMesh™ được hỗ trợ Không cần thay thế các thiết bị hiện có của bạn hoặc mua một hệ sinh thái WiFi hoàn toàn mới, OneMesh™ giúp bạn tạo một mạng linh hoạt hơn bao phủ toàn bộ ngôi nhà của bạn với các sản phẩm TP-Link OneMesh™. |
| Parental Controls | Lọc URL Kiểm Soát Thời Gian |
| WAN Types | IP động IP tĩnh PPPoE PPTP L2TP |
| Quality of Service | Ưu tiên thiết bị |
| Cloud Service | Nâng cấp Firmware OTA ID TP-Link DDNS |
| NAT Forwarding | Cổng chuyển tiếp Cổng kích hoạt DMZ UPnP |
| IPTV | IGMP Proxy IGMP Snooping Bridge Tag VLAN |
| DHCP | Dành riêng địa chỉ Danh sách máy khách DHCP Máy chủ |
| DDNS | TP-Link NO-IP DynDNS |
| Management Features | Ứng dụng Tether Trang Web |
Quý Khách hàng có nhu cầu tư vấn về Router Tp-Link vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TELIT
4F Bùi Minh Trực, Phường 5, Quận 8, Tp.Hồ Chí Minh
(028) 35.39.59.79 – Hotline: 0941 023 023









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.