Giới thiệu về Omada Pro Gigabit VPN Router Tp-Link (G36)
– Omada Pro Gigabit VPN Router Tp-Link (G36) cho phép các thiết bị của bạn hoạt động với tốc độ mạng tối đa. Tận hưởng khả năng phát trực tuyến 4K/8K mượt mà, chơi game AR/VR đắm chìm và tải xuống cực nhanh.
– Tp-Link cung cấp nhiều dòng WiFi 6 như router Archer AX (AX10, AX20, AX73…), hệ thống Mesh Deco X (X20, X50, X90…) phù hợp cho nhà rộng, và Access Point Omada EAP dành cho doanh nghiệp.
– WiFi Tp-Link sử dụng công nghệ OFDMA & MU-MIMO giúp tăng hiệu quả truyền tải, hỗ trợ bảo mật WPA3 và tiết kiệm năng lượng với Target Wake Time (TWT). Tp-Link là lựa chọn đáng cân nhắc cho cả cá nhân lẫn doanh nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Nhiều cổng Gigabit: Bao gồm 1 cổng SFP Gigabit và 5 cổng RJ45 Gigabit, cung cấp kết nối có dây tốc độ cao.
- Lên đến 5 cổng WAN: Cổng WAN SFP Gigabit và cổng WAN RJ45 Gigabit giúp tối ưu hóa việc sử dụng băng thông.
- Tích hợp vào Omada Pro: Hỗ trợ triển khai không chạm (Zero-Touch Provisioning – ZTP), phát hiện và phân tích bất thường thông minh, cùng với quản lý tập trung qua đám mây.
- Quản lý tập trung: Dễ dàng quản lý qua ứng dụng Omada và truy cập đám mây, mang lại sự tiện lợi tối đa.
- Thiết kế vỏ công nghiệp: Trang bị bảo vệ chống sét 4 kV chuyên nghiệp, giúp bảo vệ tối đa thiết bị của bạn.
Thông số kỹ thuật về Router G36
| HARDWARE FEATURES | |
|---|---|
| Interface | • 1 Gigabit SFP WAN/LAN Port. • 1 Gigabit WAN Port. • 4 Gigabit LAN/WAN Ports. • 1 USB 3.0 Port (supports USB LTE dongle and USB storage). |
| Fan Quantity | Fanless |
| Button | Reset Button |
| Power Supply | 12V DC/ 1A Power Adapter |
| PoE Budget | – |
| Flash | 128 MB NAND |
| DRAM | 512 MB DDR4 |
| LED | PWR, SYS, SFP, USB, WAN(1000M Link/Act, 100/10M Link/Act), WAN/LAN (1000M Link/Act, 100/10M Link/Act) |
| Dimensions ( W x D x H ) | 8.9 × 5.2 × 1.4 in (226 × 131 × 35 mm) |
| Protection | 4 kV surge protection |
| Enclosure | Steel |
| Mounting | Desktop/ Wall-Mounting/Rackmount |
| Max. Power Consumption | • 7.5 W (with USB 3.0 connected). • 4.5 W (without USB 3.0 connected). |
| PERFORMANCE | |
|---|---|
| GRE | • Unencrypted: 611.9 Mbps • Encrypted: 325.0 Mbps |
| WireGuard VPN | 341.3 Mbps |
| Concurrent Session | 150,000 |
| New Sessions /Second | 5,300 |
| NAT (Static IP) | 945.3 Mbps / 940.5 Mbps |
| NAT(DHCP) | 939.6 Mbps / 940.9 Mbps |
| NAT(PPPoE) | 943.6 Mbps / 940.9 Mbps |
| NAT (L2TP) | 880.1 Mbps / 859.0 Mbps |
| NAT (PPTP) | 855.0 Mbps / 907.2 Mbps |
| 64 Byte Packet Forwarding Rate | – |
| IPsec VPN Throughput | • ESP-SHA1-AES256: 617.1 Mbps. • ESP-SHA256-AES256: 592.8 Mbps. • ESP-SHA384-AES256: 592.4 Mbps. • ESP-SHA512-AES256: 604.5 Mbps. |
| OpenVPN | 139.1 Mbps |
| L2TP VPN Throughput | • Unencrypted: 977.4 Mbps. • Encrypted: 334.6 Mbps. |
| PPTP VPN Throughput | • Unencrypted: 1064.1 Mbps. • Encrypted: 206.8 Mbps. |
| SSL VPN Throughput | 131.6 Mbps |
| 66 Byte Packet Forwarding Rate | 1,453,489 pps / 1,453,488 pps |
| 1,518 Byte Packet forwarding rate | 81,279 pps / 81,275 pps |
| BASIC FUNCTIONS | |
|---|---|
| WAN Connection Type | • Static IP. • Dynamic IP. • PPPoE(supports MRU Configuration). • PPTP. • L2TP |
| MAC Clone | Modify WAN/LAN MAC Address§ |
| DHCP | • DHCP Server. • DHCPv6 PD Server (only in Standalone Mode). • DHCP Options Customization. • DHCP Address Reservation. • Multi-IP Interfaces. • Multi-Net DHCP. |
| IPv6 | StaticIP/SLAAC/DHCPv6/PPPoE/6to4Tunnel/PassThrough/Non-Address mode |
| VLAN | 802.1Q VLAN |
| IPTV | IGMP v2/v3 Proxy, Custom Mode, Bridge Mode |
Quý Khách hàng có nhu cầu tư vấn về Router Tp-Link vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TELIT
4F Bùi Minh Trực, Phường 5, Quận 8, Tp.Hồ Chí Minh
(028) 35.39.59.79 – Hotline: 0941 023 023









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.