Giới thiệu về Bộ phát WiFi 7 Ubiquiti UniFi U7 Long-Range
– Bộ phát WiFi 7 UniFi U7 Long-Range là một sản phẩm tiên tiến của Ubiquiti Networks. Hỗ trợ WiFi 7 chuẩn 802.11a/b/g/n/ac/ax/be, mang lại khả năng truyền tải dữ liệu nhanh và vùng phủ sóng rộng.
– Với tốc độ kết nối tối đa 4.3 Gbps ở băng tần 5 GHz và 688 Mbps ở 2.4 GHz, UniFi U7 Long-Range đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng Internet tốc độ cao cho nhiều thiết bị cùng lúc.
– Thiết kế nhỏ gọn, hỗ trợ treo trần hoặc gắn tường, cấp nguồn qua PoE giúp việc triển khai đơn giản và linh hoạt.
– UniFi U7 Long-Range được quản lý tập trung thông qua UniFi Network Controller, dễ dàng cấu hình, giám sát và cập nhật phần mềm.
Một số tính năng chính của UniFi U7 Long-Range
- Tốc độ cao với WiFi 7, hỗ trợ MU-MIMO và OFDMA cho nhiều kết nối đồng thời.
- Roaming liền mạch, đảm bảo thiết bị không bị gián đoạn khi di chuyển.
- Hỗ trợ WiFi Mesh mở rộng vùng phủ sóng không dây.
- Quản lý mạng tập trung với UniFi Controller, dễ dàng cấu hình và theo dõi.
- Tính năng bảo mật nâng cao: PPSK, RADIUS, cô lập thiết bị, captive portal.
- Linh hoạt cho doanh nghiệp, trường học, bệnh viện, nhà máy hoặc hộ gia đình nhiều thiết bị.
Thông số kỹ thuật UniFi U7 Long-Range
| Overview | |
| Dimensions | Ø175.7 x 43 mm (Ø6.9 x 1.7″) |
| WiFi Standard | WiFi 7 |
| Spatial Streams | 5 |
| Coverage Area | 160 m² (1,750 ft²) |
| Max. Client Count | 300+ |
| Uplink | 2.5 GbE |
| Mounting | Ceiling, Wall (Plastic Mounting Plate included) |
| Power Method | PoE |
| Performance | |
| 5 GHz MIMO | 3 x 3 (DL/UL MU-MIMO) |
| 2.4 GHz MIMO | 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO) |
| Max. Data Rate | 5 GHz: 4.3 Gbps (BW160) 2.4 GHz: 688 Mbps (BW40) |
| Antenna Gain | 5 GHz: 6 dBi 2.4 GHz: 4 dBi |
| Max. TX Power | 5 GHz: 27 dBm 2.4 GHz: 26 dBm |
| Supported Data Rates | WiFi 7: 7.3 Mbps – 4.3 Gbps WiFi 6: 7.3 Mbps – 3.6 Gbps WiFi 5: 6.5 Mbps – 2.6 Gbps WiFi 4: 6.5 Mbps – 450 Mbps |
| Hardware | |
| Max. Power Consumption | 14W |
| Supported Voltage Range | 42.5—57V DC |
| Networking Interface | (1) 2.5 GbE RJ45 port |
| Weight | 448 g (15.8 oz) |
| Management | Ethernet |
| Enclosure Material | Polycarbonate, aluminum alloy |
| Mount Material | Polycarbonate, galvanized steel (SGCC) |
| LEDs | System White/Blue |
| Channel Bandwidth | HT 20/40, VHT 20/40/80/160, HE 20/40/80/160, EHT 20/40/80/160 (MHz) |
| NDAA Compliant | ✓ |
| Certifications | CE, FCC, IC, Anatel |
| Ambient Operating Temperature | -30 to 50° C (-22 to 122° F) |
| Ambient Operating Humidity | 5 to 95% noncondensing |
| Software | |
| Application Requirements | UniFi Network Version 9.1.120 and later Mobile App: iOS™ 10.20.2+, Android™ 10.21.7+ |








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.